Các thuật ngữ kế toán cơ bản dành cho chủ doanh nghiệp

Dù muốn hay không, kế toán là một trong những nhiệm vụ mà mỗi chủ doanh nghiệp phải giải quyết. Và cho dù bạn có ý định tự làm sổ sách kế toán hay thuê một nhân viên riêng, bạn sẽ cần phải làm quen với các thuật ngữ kế toán cơ bản như sau.

  • Khi nào thì doanh nghiệp của bạn không còn là “công ty khởi nghiệp” nữa?
  • 9+ chiến lược để phát triển và mở rộng doanh nghiệp của bạn
  • Các thủ thuật giúp bạn điều hành công việc kinh doanh tại nhà dễ dàng hơn

Các thuật ngữ kế toán cơ bản

Kế toán cơ sở dồn tích

Phương pháp này yêu cầu doanh thu phải được ghi nhận khi khách hàng được lập hóa đơn và các chi phí phải được ghi nhận khi chúng phát sinh, thay vì khi các khoản thanh toán thực tế được thực hiện.  Kế toán cơ sở dồn tích cho ta một bức tranh chính xác hơn về sự bề vững lâu dài dài của doanh nghiệp.

Kế toán cơ sở tiền mặt

Kế toán cơ sở tiền mặt là một phương pháp đơn giản để theo dõi doanh thu và chi phí – doanh thu được ghi nhận khi khách hàng thanh toán và chi phí được ghi nhận khi thanh toán. Nó thường được sử dụng nhiều nhất bởi các công ty độc quyền và các doanh nghiệp nhỏ không duy trì hàng tồn kho. Nếu khách hàng có điều kiện tín dụng, doanh thu sẽ không được ghi nhận cho đến khi nhận được toàn bộ thanh toán, bất kể ngày lập hóa đơn. Tương tự, nếu doanh nghiệp phát sinh chi phí tín dụng, chi phí đó sẽ không được ghi nhận cho đến khi hóa đơn được thanh toán đầy đủ.

Báo cáo tài chính

Cân đối kế toán

Một bảng cân đối là một bản chụp của tình hình tài chính của công ty tại một điểm cụ thể trong thời gian. Nó được sắp xếp thành hai cột chính, trong đó tài sản ở một cột và nợ phải trả và vốn chủ sở hữu ở cột kia. Hai bên luôn bằng nhau (nói cách khác, tài sản = vốn chủ sở hữu trừ đi nợ phải trả).

Bài viết liên quan  Bị đuổi việc có được nhận lương không

Bản Tuyên Bố Cash Flow

Các lưu chuyển tiền tệ chương trình chuyển động của tiền mặt và tương đương tiền trong và ngoài doanh nghiệp. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một công cụ quan trọng để đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh, vì nó có thể hiển thị lợi nhuận trên báo cáo thu nhập trong khi rút tiền mặt khỏi doanh nghiệp. Hầu hết các công ty thất bại đều làm như vậy do các vấn đề kinh niên về dòng tiền.

Sổ cái

Sổ cái là bản ghi chép đầy đủ các giao dịch tài chính của công ty trong suốt thời gian hoạt động của tổ chức, bao gồm tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí và vốn chủ sở hữu.

Báo cáo thu nhập

Báo cáo thu nhập (còn được gọi là báo cáo lãi và lỗ) cho biết doanh thu, chi phí và lợi nhuận của bạn trong một khoảng thời gian cụ thể. Đó là ảnh chụp nhanh về doanh nghiệp của bạn cho biết doanh nghiệp của bạn có sinh lời tại thời điểm đó hay không. Phương trình cơ bản của báo cáo thu nhập là: doanh thu trừ chi phí bằng lãi hoặc lỗ.

Các thuật ngữ kế toán được sử dụng trên báo cáo tài chính

Các khoản phải trả (AP)

Các khoản phải trả là số tiền mà doanh nghiệp nợ các nhà cung cấp, nhà cung cấp, chủ nhà và các nhà cung cấp dịch vụ khác. Chúng được ghi nhận như một khoản nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán.

Các khoản phải thu (AR):

Các khoản phải thu là số tiền mà khách hàng hoặc khách hàng nợ doanh nghiệp đối với hàng hóa và dịch vụ được cung cấp. Bởi vì khách hàng có nghĩa vụ thanh toán hợp pháp, các khoản tiền được nhập như một tài sản trên bảng cân đối kế toán.

Các khoản phải trả:

Các  khoản phải trả là các khoản doanh thu kiếm được nhưng chưa được ghi chính thức vào sổ sách (chẳng hạn như bán hàng đã hoàn thành nhưng chưa lập hóa đơn) hoặc các chi phí đã đến nhưng chưa nhận được (chẳng hạn như hàng hóa đã mua nhưng chưa được lập hóa đơn).

Tài sản:

Tài sản là bất kỳ thứ gì có giá trị bằng tiền mà doanh nghiệp sở hữu. Tài sản kinh doanh hữu hình điển hình bao gồm đất đai, tòa nhà, thiết bị, tiền mặt, xe cộ, các khoản phải thu, v.v. Tài sản vô hình bao gồm danh sách khách hàng, hợp đồng nhượng quyền thương mại, hợp đồng tài chính hoặc hợp đồng thuê, tên thương hiệu, bằng sáng chế, bản quyền, v.v. Tài sản được thể hiện dưới dạng giá trị tiền mặt của chúng trên bảng cân đối kế toán.

Bài viết liên quan  Hợp pháp hóa lãnh sự là gì?

Chi phí Nợ khó đòi:

Các khoản nợ khó đòi phát sinh khi khách hàng không thanh toán các khoản còn nợ. Chúng được ghi nhận như một khoản chi phí trên báo cáo tài chính.

Vốn (Còn được gọi là Vốn lưu động):

Vốn lưu động là tiền mà một công ty có sẵn để thanh toán các hóa đơn hoặc tái đầu tư. Nó bằng giá trị của tất cả các tài sản lưu động trừ đi các khoản nợ ngắn hạn và được coi là thước đo chính về độ lâu dài doanh nghiệp.

Khấu hao:

Khấu hao xảy ra khi tài sản kinh doanh như phương tiện, thiết bị giảm giá trị theo thời gian do không được sử dụng hoặc lỗi thời. Khấu hao là một khoản khấu trừ thuế quan trọng – một phần trăm giá trị ban đầu của tài sản có thể được xóa hàng năm dựa trên tỷ lệ khấu hao.

Cổ tức:

Cổ tức là khoản phân phối một phần thu nhập của công ty cho chủ sở hữu (cổ đông) của doanh nghiệp. Cổ tức có thể được phát hành thường xuyên hoặc không thường xuyên và có thể bao gồm tiền mặt hoặc cổ phiếu bổ sung trong doanh nghiệp. Vì mục đích thuế, chủ doanh nghiệp có thể thích cổ tức hơn tiền lương.

Vốn chủ sở hữu (Còn được gọi là Vốn chủ sở hữu hoặc Vốn chủ sở hữu)

Vốn chủ sở hữu là số tiền mà chủ sở hữu (cổ đông) đầu tư vào công ty cộng với bất kỳ khoản thu nhập nào được giữ lại (không trả cho chủ sở hữu) trừ đi bất kỳ khoản nợ phải trả hoặc bất kỳ khoản tiền nào được đưa ra dưới hình thức rút thăm.

Chi phí:

Chi phí là chi phí mà một doanh nghiệp phải chịu để tạo ra thu nhập. Các khoản chi phí có thể cố định (chẳng hạn như tiền thuê nhà hoặc tiền lương) hoặc biến đổi – những khoản chi phí này dao động tùy thuộc vào doanh số bán hàng hoặc chu kỳ sản xuất.

Năm Tài Khóa:

Một năm tài chính là khoảng thời gian 12 tháng đó được hiểu là sự khởi đầu và kết thúc của các hồ sơ tài chính hàng năm cho một doanh nghiệp. Nó không nhất thiết phải tương ứng với năm dương lịch. Ví dụ, các doanh nghiệp thời vụ như trồng trọt thường sử dụng năm tài chính kết thúc vào mùa thu.

Bài viết liên quan  Các bước thành lập doanh nghiệp 

Nợ phải trả:

Nợ phải trả là các nghĩa vụ tài chính mà công ty phải trả, bao gồm tiền lương, thuế thu nhập, tiền thuê nhà, tiền điện nước, tiền trả lãi và các khoản nợ nhà cung cấp. Nợ phải trả có thể ngắn hạn hoặc dài hạn và được phân nhóm trên bảng cân đối kế toán theo thứ tự phân loại.

Doanh thu:

Tổng doanh thu của một doanh nghiệp là tổng của tất cả các khoản tiền được tạo ra thông qua việc bán hàng hóa và dịch vụ, lãi vay, tiền bản quyền, bán tài sản, bất động sản cho thuê, v.v. trước khi trừ đi các chi phí.

Công việc kế toán có dễ dàng không?

Nếu bạn quyết định thực hiện một số hoặc tất cả công việc kế toán của doanh nghiệp riêng mình, có một số gói kế toán dựa trên đám mây, dễ học, rẻ tiền dành cho các doanh nghiệp nhỏ có thể giúp bạn thực hiện một số hoặc tất cả những việc sau:

  • Tạo hóa đơn
  • Ghi lại chi phí
  • Được sử dụng làm hệ thống POS (điểm bán hàng)
  • Giúp tính toán, tính phí và theo dõi thuế dễ dàng hơn
  • Tạo báo cáo tài chính

Tuy nhiên, phần mềm không thể thay thế cho việc bạn có hiểu biết vững chắc về các kiến ​​thức cơ bản về kế toán. Nếu bạn không quen với các thuật ngữ này, hãy nhớ nghiên cứu hoặc tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia kế toán để đảm bảo bạn có thể đánh giá đầy đủ tình hình tài chính của doanh nghiệp mình.

Trên đây là bài viết về “các thuật ngữ kế toán cơ bản” do luật Inslaw biên soạn. Nếu thông qua bài này bạn đọc còn vướng mắc điều gì liên hệ với chúng tôi qua hotline: 09 61349060 hoặc mail: hangluatthanhcong@gmail.com chúng tôi sẽ giải đáp thắc mắc cho các bạn trong thời gian sớm nhất.

Bạn đang xem bài viết “Các thuật ngữ kế toán cơ bản dành cho chủ doanh nghiệp năm 2021” tại chuyên mục “Tin tức doanh nghiệp”

Xem các đơn hàng khác

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.